Kết quả cho “深柜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) (của người LGBT, v.v.) chưa công khai; người giữ kín xu hướng tình dục, bản dạng giới hoặc quan điểm chính trị, v.v