Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深密

shēn mì

深密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深密 trong tiếng Việt

dày; đậm đặc

Tra từ liên quan