Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消受

xiāo shòu

消受 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消受 trong tiếng Việt

chịu đựng; thưởng thức (thường trong ngữ cảnh phủ định, nghĩa là không thể thưởng thức)

Tra từ liên quan