消受
消受 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 消受 trong tiếng Việt
chịu đựng; thưởng thức (thường trong ngữ cảnh phủ định, nghĩa là không thể thưởng thức)
chịu đựng; thưởng thức (thường trong ngữ cảnh phủ định, nghĩa là không thể thưởng thức)