Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮华浮華

fú huá

浮华 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮华 trong tiếng Việt

phô trương; giả tạo; hào nhoáng

Tra từ liên quan