Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浩特

hào tè

浩特 là gì?

浩特 [hào tè] có nghĩa là trại du mục; thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浩特 trong tiếng Việt

  1. trại du mục
  2. thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)

Cách đọc và ghi nhớ 浩特

浩特 được đọc là hào tè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trại du mục; thị trấn hoặc làng (tiếng Mông Cổ: khot)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan