Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浩荡浩蕩

hào dàng

浩荡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浩荡 trong tiếng Việt

mênh mông và mạnh mẽ (của sông hoặc biển); rộng lớn và mạnh mẽ

Tra từ liên quan