Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浩浩

hào hào

浩浩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浩浩 trong tiếng Việt

mênh mông; rộng lớn (vũ trụ); cuồn cuộn (lũ lụt)

Tra từ liên quan