Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

duàn

段 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 段 trong tiếng Việt

đoạn; phần; mẩu; giai đoạn (của một quá trình); lượng từ cho câu chuyện, khoảng thời gian, độ dài sợi chỉ, v.v

Tra từ liên quan