Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
江流

jiāng liú

江流 là gì?

江流 [jiāng liú] có nghĩa là dòng sông; dòng chảy; dòng nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 江流 trong tiếng Việt

  1. dòng sông
  2. dòng chảy
  3. dòng nước

Cách đọc và ghi nhớ 江流

江流 được đọc là jiāng liú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dòng sông; dòng chảy; dòng nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan