Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛茸茸

máo róng róng

毛茸茸 là gì?

毛茸茸 [máo róng róng] có nghĩa là rậm rạp; mềm mại như lông tơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛茸茸 trong tiếng Việt

  1. rậm rạp
  2. mềm mại như lông tơ

Cách đọc và ghi nhớ 毛茸茸

毛茸茸 được đọc là máo róng róng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rậm rạp; mềm mại như lông tơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan