残卷殘卷 cán juàn 残卷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 残卷 trong tiếng Việt phần còn lại của tác phẩm kinh điển; chương còn lại (khi đọc sách) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan