残卷
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
残卷
phần còn lại của tác phẩm kinh điển; chương còn lại (khi đọc sách)
Giản thể残卷
Phồn thể殘卷
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng