Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
残卷殘卷

cán juàn

残卷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 残卷 trong tiếng Việt

phần còn lại của tác phẩm kinh điển; chương còn lại (khi đọc sách)

Tra từ liên quan