Kết quả tra từ “人比人,气死人”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人比人,气死人rén bǐ rén , qì sǐ rén
liên tục so sánh bản thân với người khác chỉ khiến mình tức giận (tục ngữ)