Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极小極小

jí xiǎo

极小 là gì?

极小 [jí xiǎo] có nghĩa là cực tiểu; cực kỳ nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极小 trong tiếng Việt

  1. cực tiểu
  2. cực kỳ nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 极小

极小 được đọc là jí xiǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cực tiểu; cực kỳ nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan