Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极差極差

jí chā

极差 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极差 trong tiếng Việt

khoảng biến thiên (của một tập dữ liệu) (thống kê)

Tra từ liên quan