Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
极径極徑

jí jìng

极径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 极径 trong tiếng Việt

mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực)

Tra từ liên quan