极径極徑 jí jìng 极径 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 极径 trong tiếng Việt mô-đun (khoảng cách từ gốc tọa độ trong hệ tọa độ cực) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan