Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shū

梳 là gì?

[shū] có nghĩa là chải; (dạng kết hợp) cái lược.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梳 trong tiếng Việt

  1. chải
  2. (dạng kết hợp) cái lược

Cách đọc và ghi nhớ 梳

được đọc là shū, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chải; (dạng kết hợp) cái lược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan