Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

sāng

桑 là gì?

[sāng] có nghĩa là biến thể cũ của 桑[sang1].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 桑 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 桑[sang1]

Cách đọc và ghi nhớ 桑

được đọc là sāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 桑[sang1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan