梗咽 là gì?
梗咽 [gěng yè] có nghĩa là biến thể của 哽咽[geng3 ye4].
Nghĩa của từ 梗咽 trong tiếng Việt
biến thể của 哽咽[geng3 ye4]
Cách đọc và ghi nhớ 梗咽
梗咽 được đọc là gěng yè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 哽咽[geng3 ye4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .