梗咽
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梗咽
biến thể của 哽咽[geng3 ye4]
Giản thể梗咽
Phồn thể梗咽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng