梗直
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梗直
biến thể của 耿直[geng3 zhi2]
Giản thể梗直
Phồn thể梗直
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng