Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梗直

gěng zhí

梗直 là gì?

梗直 [gěng zhí] có nghĩa là biến thể của 耿直[geng3 zhi2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梗直 trong tiếng Việt

biến thể của 耿直[geng3 zhi2]

Cách đọc và ghi nhớ 梗直

梗直 được đọc là gěng zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 耿直[geng3 zhi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan