Kết quả tra từ “楠”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
楠nán
Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc
楠nán
biến thể của 楠[nan2]
楠nán
biến thể của 楠[nan2]
楠西Nán xī
thị trấn Nanhsi ở huyện Đài Nam 台南縣|台南县[Tai2 nan2 xian4], Đài Loan
楠竹nán zhú
xem 毛竹[mao2 zhu2]
楠梓区Nán zǐ qū
quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan
楠梓Nán zǐ
quận Nanzi hoặc Nantzu của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], nam Đài Loan
楠格哈尔省Nán gé hā ěr shěng
tỉnh Nangarhar của Afghanistan
楠木nán mù
Phoebe zhennan; Machilus nanmu; cây tuyết tùng Trung Quốc; cây secquia đỏ khổng lồ Trung Quốc
王楠Wáng Nán
Vương Nam (1978-), vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc, từng đoạt huy chương Olympic