东明县
huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Dongming ở Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2], Sơn Đông
›东昌府区Dōng chāng fǔ qūquận Dongchangfu của thành phố Liaocheng 聊城市[Liao2 cheng2 shi4], Sơn Đông
›东昌府Dōng chāng fǔquận Dongchangfu của thành phố Liaocheng 聊城市[Liao2 cheng2 shi4], Sơn Đông
›东方黎族自治县Dōng fāng Lí zú Zì zhì xiànhuyện tự trị dân tộc Lê Đông Phương, Hải Nam
›东晋Dōng Jìnnhà Đông Tấn 317-420
›东昌区Dōng chāng qūquận Đông Xương của thành phố Thông Hoà 通化市, Cát Lâm
›东欧Dōng ŌuĐông Âu
›东昌Dōng chāngquận Đông Xương của thành phố Thông Hoà 通化市, Cát Lâm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.