本征向量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
本征向量
vector riêng (toán); cũng viết là 特徵向量|特征向量
Giản thể本征向量
Phồn thể本徵向量
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng