本拉登 Běn Lā dēng 本拉登 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本拉登 trong tiếng Việt (Osama) bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan