本拉登
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
本拉登
(Osama) bin Laden (1957-2011), thủ lĩnh Al Qaeda
Giản thể本拉登
Phồn thể本拉登
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng