亚哈斯亞哈斯 Yà hā sī 亚哈斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚哈斯 trong tiếng Việt A-khát (con của Giô-tham) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan