亚巴郎亞巴郎 Yà bā láng 亚巴郎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚巴郎 trong tiếng Việt Abraham (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan