亚巴郎
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亚巴郎
Abraham (tên)
Giản thể亚巴郎
Phồn thể亞巴郎
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng