Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚巴郎亞巴郎

Yà bā láng

亚巴郎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚巴郎 trong tiếng Việt

Abraham (tên)

Tra từ liên quan