Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑马鱼斑馬魚

bān mǎ yú

斑马鱼 là gì?

斑马鱼 [bān mǎ yú] có nghĩa là cá ngựa vằn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑马鱼 trong tiếng Việt

cá ngựa vằn

Cách đọc và ghi nhớ 斑马鱼

斑马鱼 được đọc là bān mǎ yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá ngựa vằn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan