放弃
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay
放弃 thường mang nghĩa “từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 放弃, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
buông tay; từ bỏ; có toàn quyền hành động
›放毒fàng dúđầu độc; (ví von) tung tin đồn ác ý
›放松管制fàng sōng guǎn zhìnới lỏng quản lý
›放枪fàng qiāngnổ súng; bắn súng
›放暑假fàng shǔ jiànghỉ hè
›放权fàng quánphân quyền cho cấp dưới
›放晴fàng qíng(thời tiết) quang đãng
›放款fàng kuǎncho vay tiền (như một khoản vay thương mại)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.