Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
收兵

shōu bīng

收兵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 收兵 trong tiếng Việt

rút lui; rút quân; triệu hồi quân; nghĩa bóng: hoàn thành công việc; kết thúc; ngừng lại; dùng với phủ định: nhiệm vụ còn lâu mới xong

Tra từ liên quan