Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
援藏

yuán Zàng

援藏 là gì?

援藏 [yuán Zàng] có nghĩa là ủng hộ Tây Tạng; hỗ trợ Tây Tạng; ủng hộ độc lập Tây Tạng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 援藏 trong tiếng Việt

  1. ủng hộ Tây Tạng
  2. hỗ trợ Tây Tạng
  3. ủng hộ độc lập Tây Tạng

Cách đọc và ghi nhớ 援藏

援藏 được đọc là yuán Zàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủng hộ Tây Tạng; hỗ trợ Tây Tạng; ủng hộ độc lập Tây Tạng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan