Kết quả tra từ “掰弯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掰弯bāi wān
bẻ cong; (tiếng lóng) biến người thẳng thành đồng tính