Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拍砖拍磚

pāi zhuān

拍砖 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 拍砖 trong tiếng Việt

  1. (tiếng lóng) ném gạch
  2. phê bình nặng nề
Tra từ liên quan