拍砖拍磚 pāi zhuān 拍砖 là gì? Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng Nghĩa của từ 拍砖 trong tiếng Việt (tiếng lóng) ném gạchphê bình nặng nề 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan