Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
所有制

suǒ yǒu zhì

所有制 là gì?

所有制 [suǒ yǒu zhì] có nghĩa là quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 所有制 trong tiếng Việt

  1. quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx)
  2. hệ thống sở hữu

Cách đọc và ghi nhớ 所有制

所有制 được đọc là suǒ yǒu zhì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan