所有制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
所有制
quyền sở hữu tư liệu sản xuất (trong chủ nghĩa Marx); hệ thống sở hữu
Giản thể所有制
Phồn thể所有制
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng