Kết quả cho “憩”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghỉ ngơi
viêm túi thừa
khu vực nghỉ ngơi
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nghỉ ngơi
viêm túi thừa
khu vực nghỉ ngơi
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi