Kết quả tra từ “憩”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
憩qì
nghỉ ngơi
憩qì
biến thể của 憩[qi4]
憩息处qì xī chù
khu vực nghỉ ngơi
憩室炎qì shì yán
viêm túi thừa
小憩xiǎo qì
nghỉ ngơi một chút; lấy hơi
休憩xiū qì
nghỉ ngơi; thư giãn; nghỉ giải lao