Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
爱豆愛豆

ài dòu

爱豆 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 爱豆 trong tiếng Việt

(từ mượn) (khẩu ngữ) thần tượng

Tra từ liên quan