Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶补惡補

è bǔ

恶补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶补 trong tiếng Việt

bổ sung thuốc quá liều; nhồi nhét quá mức

Tra từ liên quan