恶习 là gì?
恶习 [è xí] có nghĩa là thói quen xấu; tật xấu.
Nghĩa của từ 恶习 trong tiếng Việt
- thói quen xấu
- tật xấu
Cách đọc và ghi nhớ 恶习
恶习 được đọc là è xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thói quen xấu; tật xấu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .