Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恶习惡習

è xí

恶习 là gì?

恶习 [è xí] có nghĩa là thói quen xấu; tật xấu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恶习 trong tiếng Việt

  1. thói quen xấu
  2. tật xấu

Cách đọc và ghi nhớ 恶习

恶习 được đọc là è xí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thói quen xấu; tật xấu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan