Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耻骨恥骨

chǐ gǔ

耻骨 là gì?

耻骨 [chǐ gǔ] có nghĩa là xương mu; xương khu vực mu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耻骨 trong tiếng Việt

  1. xương mu
  2. xương khu vực mu

Cách đọc và ghi nhớ 耻骨

耻骨 được đọc là chǐ gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương mu; xương khu vực mu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan