Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心瓣

xīn bàn

心瓣 là gì?

心瓣 [xīn bàn] có nghĩa là van tim.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心瓣 trong tiếng Việt

van tim

Cách đọc và ghi nhớ 心瓣

心瓣 được đọc là xīn bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “van tim”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan