从小
từ nhỏ; từ bé
từ nhỏ; từ bé
从小 thường mang nghĩa “từ nhỏ; từ bé”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 从小, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khoan dung; một cách khoan dung
›从属cóng shǔphụ thuộc
›从实招来cóng shí zhāo láithú nhận sự thật
›从影cóng yǐnglàm phim; là diễn viên điện ảnh
›从容不迫cóng róng bù pòbình tĩnh; điềm nhiên
›从从容容cóng cóng róng róngkhông vội vàng; từng bước một
›从容cóng róngthoải mái; không vội vàng; bình tĩnh; phát âm ở Đài Loan: [cong1 rong2]
›从心所欲cóng xīn suǒ yùtheo ý mình; làm theo ý muốn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.