康乾宗迦峰 Kāng qián zōng jiā fēng 康乾宗迦峰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 康乾宗迦峰 trong tiếng Việt Kachenjunga (đỉnh núi Himalaya) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan