Kết quả tra từ “几进宫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
几进宫jǐ jìn gōng
(tiếng lóng) đã ngồi tù nhiều lần; tái phạm; người từng trải