Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
昆剧崑劇

Kūn jù

昆剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 昆剧 trong tiếng Việt

xem 崑曲|昆曲[Kun1 qu3]

Tra từ liên quan