岔开 là gì?
岔开 [chà kāi] có nghĩa là phân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề).
Nghĩa của từ 岔开 trong tiếng Việt
- phân ra
- rẽ nhánh
- đổi (chủ đề)
Cách đọc và ghi nhớ 岔开
岔开 được đọc là chà kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .