Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
岔开岔開

chà kāi

岔开 là gì?

岔开 [chà kāi] có nghĩa là phân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 岔开 trong tiếng Việt

  1. phân ra
  2. rẽ nhánh
  3. đổi (chủ đề)

Cách đọc và ghi nhớ 岔开

岔开 được đọc là chà kāi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân ra; rẽ nhánh; đổi (chủ đề)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan