Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山寨机山寨機

shān zhài jī

山寨机 là gì?

山寨机 [shān zhài jī] có nghĩa là điện thoại nhái; điện thoại giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山寨机 trong tiếng Việt

  1. điện thoại nhái
  2. điện thoại giả

Cách đọc và ghi nhớ 山寨机

山寨机 được đọc là shān zhài jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điện thoại nhái; điện thoại giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan