Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山寨

shān zhài

山寨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山寨 trong tiếng Việt

làng trên núi có phòng thủ; sơn trại (đặc biệt của thổ phỉ); (bóng) hàng nhái; hàng giả; bắt chước

Tra từ liên quan