Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
屁精

pì jīng

屁精 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 屁精 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) gay; ẻo lả; đồng tính; viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]

Tra từ liên quan