Kết quả cho “屁精”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) gay; ẻo lả; đồng tính; viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]
kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(tiếng lóng) gay; ẻo lả; đồng tính; viết tắt của 馬屁精|马屁精[ma3 pi4 jing1]
kẻ nịnh hót; người hay nịnh bợ