Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖利

jiān lì

尖利 là gì?

尖利 [jiān lì] có nghĩa là sắc bén; nhạy; bén; nhức nhối; chói tai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖利 trong tiếng Việt

  1. sắc bén
  2. nhạy
  3. bén
  4. nhức nhối
  5. chói tai

Cách đọc và ghi nhớ 尖利

尖利 được đọc là jiān lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắc bén; nhạy; bén; nhức nhối; chói tai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan