Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖塔

jiān tǎ

尖塔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖塔 trong tiếng Việt

tháp nhọn; tháp giáo đường Hồi giáo

Tra từ liên quan