Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尖厉尖厲

jiān lì

尖厉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尖厉 trong tiếng Việt

chói tai (giọng)

Tra từ liên quan